Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inboard

/'inbɔ:d/ phổ biến #30224
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inboard

/'inbɔ:d/

tính từ & phó từ

  • (hàng hải) ở phía trong, bên trong (tàu thuỷ...)
    • an inboard cabin: cabin phía trong
    • the goods are placed inboard: hàng được xếp ở bên trong tàu
  • (kỹ thuật) vào phía trong
Định nghĩa tiếng Anh

a. located within the hull or nearest the midline of a vessel or aircraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...