Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inbreathe

/'in'bri:ð/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inbreathe

/'in'bri:ð/

ngoại động từ

  • hít vào
  • (nghĩa bóng) truyền vào, truyền cho (sức mạnh, nghị lực, lòng tin...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To infuse by breathing; to inspire.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...