Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28975

inbred

/'in'bred/

tính từ

  • bẩm sinh
  • (động vật học) lai cùng dòng
Định nghĩa tiếng Anh

a. produced by inbreeding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...