Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22965

inbreeding

/'inənd'in/

tính từ (song. nh d gi g)

  • (sinh vật học) người giao phối thân thuộc
  • sự lấy bà con họ gần
Biến thể từ inbreedings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of mating closely related individuals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...