inbuilt
/'in'bilt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inbuilt
//
* tính từ- gắn liền; vốn có; sẵn có; cố hữu
Định nghĩa tiếng Anh
s existing as an essential constituent or characteristic
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s existing as an essential constituent or characteristic
Đang tải...