Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inbye

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inbye

//

* tính từ, cũng inby
  • gần; gần nhà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...