Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incalculability

/in,kælkjulə'biliti/

danh từ

  • cái không đếm xuể, cái không kể xiết
  • cái không tính trước được, cái không lường trước được
  • (như) incalculableness
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being incalculable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...