Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incalculableness

/in'kəlkjuləblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incalculableness

/in'kəlkjuləblnis/

danh từ ((cũng) incalculability)

  • tính không thể đếm được; sự hằng hà sa số, sự vô số
  • sự không thể tính trước được, sự không thể lường trước được
  • tính hay thay đổi, tính bất thường; tính không thể trông mong vào được, tính không thể dựa vào được (người, tính tình)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...