Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incandescent

/incandescent/ TOEFL phổ biến #16089
Biến thể từ incandescents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incandescent

/incandescent/

tính từ

  • nóng sáng
    • incandescent lamp: đèn nóng sang
  • sáng chói, sáng rực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the incandescent zeal of youth: nhiệt tình sáng chói của tuổi trẻ
    • an incandescent masterwork: một kiệt tác sáng chói
Định nghĩa tiếng Anh

s. emitting light as a result of being heated s. characterized by ardent emotion or intensity or brilliance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...