Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incantational

/,inkæn'teiʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incantational

/,inkæn'teiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) câu thần chú
  • (thuộc) sự niệm thần chú
  • (thuộc) bùa
  • (thuộc) bùa phép, (thuộc) ngải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...