Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incapableness

/,inkə'pæsiti/

danh từ

  • sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực
  • (pháp lý) sự thiếu tư cách
    • his incapacity to stand foe elections: sự thiếu tư cách ra ứng c
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being incapable;\n incapability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...