Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incapableness

/,inkə'pæsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incapableness

/,inkə'pæsiti/

danh từ

  • sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực
  • (pháp lý) sự thiếu tư cách
    • his incapacity to stand foe elections: sự thiếu tư cách ra ứng c
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being incapable; incapability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...