Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incapably

/in'keipəbli/

phó từ

  • bất tài, bất lực, không làm gì được

thành ngữ

  1. incapacity drunk
    • say không biết trời đất
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an incapable manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...