Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24097

incapacity

/,inkə'pæsiti/

danh từ

  • sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực
  • (pháp lý) sự thiếu tư cách
    • his incapacity to stand foe elections: sự thiếu tư cách ra ứng c
Biến thể từ incapacities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of intellectual power\nn. lack of physical or natural qualifications

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...