Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incarnational

/,inkɑ:'neiʃənl/ phổ biến #35420
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incarnational

/,inkɑ:'neiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự hiện thân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...