incaution
/in'kɔ:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incaution
/in'kɔ:ʃn/
danh từ
- sự thiếu thận trọng, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of forgetting or ignoring possible danger