Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incautiousness

/in'kɔ:ʃn/

danh từ

  • sự thiếu thận trọng, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of forgetting or ignoring possible danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...