Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incautiousness

/in'kɔ:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incautiousness

/in'kɔ:ʃn/

danh từ

  • sự thiếu thận trọng, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of forgetting or ignoring possible danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...