incessantly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incessantly
//
* phó từ- không ngừng, không dứt, liên miên
Định nghĩa tiếng Anh
r with unflagging resolve r without interruption
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with unflagging resolve r without interruption
Đang tải...