Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incessantly

/ɪn'sesntlɪ/ phổ biến #16301
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incessantly

//

* phó từ
  • không ngừng, không dứt, liên miên
Định nghĩa tiếng Anh

r with unflagging resolve r without interruption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...