inch-worm
/'intʃwə:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inch-worm
/'intʃwə:m/
danh từ
- (động vật học) sâu đo
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...