inchmeal
/'intʃmi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inchmeal
/'intʃmi:l/
phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần dần, từng bước một
Định nghĩa tiếng Anh
n. A piece an inch long. adv. Little by little; gradually.