Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inchmeal

/'intʃmi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inchmeal

/'intʃmi:l/

phó từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần dần, từng bước một
Định nghĩa tiếng Anh

n. A piece an inch long. adv. Little by little; gradually.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...