Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inchmeal

/'intʃmi:l/

phó từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần dần, từng bước một
Định nghĩa tiếng Anh

n. A piece an inch long.\nadv. Little by little; gradually.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...