Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inchoately

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inchoately

//

  • xem inchoate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...