Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inchoation

/,inkou'eiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inchoation

/,inkou'eiʃn/

danh từ

  • sự bắt đầu, sự khởi đầu
  • gian đoạn khởi đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Act of beginning; commencement; inception.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...