Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incidental music

/,insi'dentl'mju:zik/

danh từ

  • nhạc nền (trong phim, kịch...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...