Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incidentalness

/,insi'dentlnis/

danh từ

  • tính ngẫu nhiên, tính tình cờ
  • tính chất ph
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...