incisively
/ɪn'saɪsɪvlɪ/ phổ biến #37792
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incisively
//
* phó từ- sắc sảo, sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an incisive manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an incisive manner
Đang tải...