Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incisiveness

/in'saisivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incisiveness

/in'saisivnis/

danh từ

  • tính sắc bén, sự nhọn
  • tính sắc sảo, tính sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. keenness and forcefulness of thought or expression or intellect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...