Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incisiveness

/in'saisivnis/

danh từ

  • tính sắc bén, sự nhọn
  • tính sắc sảo, tính sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. keenness and forcefulness of thought or expression or intellect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...