Từ điển Anh–Việt

111.740 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incitant

/in'saitәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incitant

//

* danh từ
  • vật thúc đẩy; vật thúc dục
Định nghĩa tiếng Anh

a. Inciting; stimulating. n. That which incites; an inciting agent or cause; a stimulant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...