Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inciter

/in'saitə/

phó từ

  • người khuyến khích
  • người kích động, người xúi giục
Biến thể từ inciters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, incites.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...