incitingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incitingly
/in'saitiɳli/
phó từ
- khuyến khích
- kích động, xúi giục
Định nghĩa tiếng Anh
adv. So as to incite or stimulate.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. So as to incite or stimulate.
Đang tải...