Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incitingly

/in'saitiɳli/

phó từ

  • khuyến khích
  • kích động, xúi giục
Định nghĩa tiếng Anh

adv. So as to incite or stimulate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...