Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inclemency

/in'klemənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inclemency

/in'klemənsi/

danh từ

  • tính khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính hà khắc, tính khắc nghiệt (người)
Định nghĩa tiếng Anh

n weather unsuitable for outdoor activities n excessive sternness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...