Từ điển Anh–Việt

111.740 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inclement

/in'klemənt/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inclement

/in'klemənt/

tính từ

  • khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hà khắc, khắc nghiệt (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of weather or climate) severe a. used of persons or behavior; showing no clemency or mercy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...