Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inclined plane

/in'klaind'plein/

danh từ

  • mặt nghiêng ((cũng) incline-plane)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...