Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inclined plane

/in'klaind'plein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inclined plane

/in'klaind'plein/

danh từ

  • mặt nghiêng ((cũng) incline-plane)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...