Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incliner

//

  • xem incline
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, inclines; specifically, an\n inclined dial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...