incliner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incliner
//
- xem incline
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, inclines; specifically, an inclined dial.
Từ điển Anh–Việt
112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, inclines; specifically, an inclined dial.
Đang tải...