Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inclose

/in'klouz/

ngoại động từ

  • vây quanh, rào quanh
  • bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
  • đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
  • bao gồm, chứa đựng
Định nghĩa tiếng Anh

v surround completely\nv introduce

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...