includible
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
includible
/in'klu:dəbl/
tính từ
- có thể bao gồm
- có thể tính đến, có thể kể cả
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being included.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being included.
Đang tải...