Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

including the speaker

cụm từ

  • bao gồm cả người nói
Đồng nghĩa including meincluding us
Trái nghĩa excluding the speaker
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...