inclusionary
phổ biến #36028
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inclusionary
//
- xem inclusion
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...