Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41847

inclusively

//

* phó từ
  • gồm trọn, kể cả giới hạn đã nêu
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an inclusive manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...