Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incoagulability

/'inkou,ægjulə'biliti/

danh từ

  • tính không đông được (máu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...