Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incogitable

/in'kɔdʤitəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incogitable

/in'kɔdʤitəbl/

tính từ

  • không mường tượng được, không nhận thức được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not cogitable; inconceivable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...