incogitable
/in'kɔdʤitəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incogitable
/in'kɔdʤitəbl/
tính từ
- không mường tượng được, không nhận thức được
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not cogitable; inconceivable.