incogitant
/in'kɔdʒitәnt/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incogitant
//
* tính từ- không chu đáo; thiếu quan tâm; vô tình; vô ý
Định nghĩa tiếng Anh
a. Toughtless; inconsiderate.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Toughtless; inconsiderate.
Đang tải...