Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incognita

/in'kɔgnitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incognita

/in'kɔgnitə/

tính từ, phó từ & danh từ

  • (như) incognito (dùng cho đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman who is unknown or in disguise. n. The state of being in disguise; -- said of a woman.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...