incognizable
/in'kɔgnizəbl/
tính từ
- không thể nhận thức được, không thể hiểu được, không thể biết được
Định nghĩa tiếng Anh
s. incapable of being perceived or known
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. incapable of being perceived or known
Đang tải...