Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incognizant

/in'kɔgnizənt/

tính từ

  • (: of) không nhận thức được; không hiểu được, không biết
Định nghĩa tiếng Anh

a (often followed by `of') not aware

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...