Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incognizant

/in'kɔgnizənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incognizant

/in'kɔgnizənt/

tính từ

  • (: of) không nhận thức được; không hiểu được, không biết
Định nghĩa tiếng Anh

a (often followed by `of') not aware

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...