Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29364

incoherently

//

* phó từ
  • rời rạc, không mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an incoherent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...