Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incoherently

phổ biến #29364
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incoherently

//

* phó từ
  • rời rạc, không mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an incoherent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...