Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incoherentness

/,inkou'hiərəntnis/

danh từ

  • sự không mạch lạc, sự không rời rạc ((cũng) incoherence)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Incoherence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...