Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incoherentness

/,inkou'hiərəntnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incoherentness

/,inkou'hiərəntnis/

danh từ

  • sự không mạch lạc, sự không rời rạc ((cũng) incoherence)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Incoherence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...