incohesive
/,inkou'hi:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incohesive
/,inkou'hi:siv/
tính từ
- không kết hợp; không cố ý, rời rã, rời rạc
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...