Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incombustibility

/'inkəm,bʌstə'biliti/

danh từ

  • tính không cháy
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being incombustible.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...