Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incombustibility

/'inkəm,bʌstə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incombustibility

/'inkəm,bʌstə'biliti/

danh từ

  • tính không cháy
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being incombustible.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...