Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incombustibleness

/'inkəm,bʌstə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incombustibleness

/'inkəm,bʌstə'biliti/

danh từ

  • tính không cháy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...