Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

income account

/'inkəmə'kaunt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

income account

/'inkəmə'kaunt/

danh từ

  • sự tính phác lỗ lãi
  • khoản thu nhập

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...