Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

income account

/'inkəmə'kaunt/

danh từ

  • sự tính phác lỗ lãi
  • khoản thu nhập

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...