Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

income tax

/ˈɪnkʌm tæks/

Đang hiển thị mục gốc income tax cho “income taxes”.

Nghĩa thường dùng

thuế thu nhập danh từ

“She filed her income tax return online.”Cô ấy nộp tờ khai thuế thu nhập trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...